Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
TẢI APP STATIVO
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Đang tải...
Giải bóng rổ Đức Bundesliga mùa 26/27 - Bảng xếp hạng, Thành tích & Tỷ lệ thắng
Đang tải...
BBL
Trang chủ
>
Bóng rổ
>
Giải bóng rổ Đức Bundesliga 26/27
>
Bảng xếp hạng
Giải bóng rổ Đức Bundesliga
26/27
26/27
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Tất cả các giải đấu
Thế giới
Châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Bắc & Trung Mỹ
Nam Mỹ
Châu Đại Dương
Albania
Argentina
Úc
Áo
Bahrain
Xem thêm
Đề xuất
NBA
FIBA World Cup
WNBA
EuroLeague
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
Tiến trình mùa giải
18%
18 thg 9
19 thg 6
Liga ACB
Hiệp hội bóng rổ Trung Quốc
Thế vận hội
NCAA
Giải đấu NBA-G
Đức
Bóng rổ
3
Giải bóng rổ Đức Bundesliga
7 thg 11, 2026
Rostock
17:30
Ratiopharm Ulm
7 thg 11, 2026
Eintracht Trier
17:30
Brose Bamberg
7 thg 11, 2026
Vechta
19:00
Chemnitz
Bóng rổ Đức chuyên nghiệp A
7 thg 11, 2026
Bochum
18:00
Crailsheim Merlins
7 thg 11, 2026
PS Karlsruhe
18:30
Bremerhaven
7 thg 11, 2026
Heidelberg
18:30
Giessen
Cúp bóng rổ Đức
12 thg 12, 2026
Telekom Baskets Bonn
17:30
Skyliners Frankfurt
12 thg 12, 2026
Würzburg
19:00
Bayern Munchen
13 thg 12, 2026
Chemnitz
14:00
Vechta
Xoilac TV | Giải bóng rổ Đức Bundesliga mùa 26/27 - Bảng xếp hạng, Thành tích & Tỷ lệ thắng
Tất cả
Sân nhà
Sân khách
Tóm tắt
Regular Season
#
#
Đội
P
W
L
Hiệu số điểm
%
5 trận gần nhất
1
Bayern Munchen
7
6
1
+186
85,7%
L
L
L
W
W
2
Eintracht Trier
6
5
1
+73
83,3%
L
W
W
W
W
3
Mitteldeutscher BC
7
5
2
+48
71,4%
W
W
W
W
W
4
Skyliners Frankfurt
5
4
1
+28
80%
W
L
W
W
L
5
Würzburg
6
4
2
+16
66,7%
W
W
W
W
W
6
Ludwigsburg
7
4
3
-4
57,1%
L
W
L
W
L
7
Rostock
7
4
3
+49
57,1%
L
L
L
W
W
8
Brose Bamberg
7
4
3
+22
57,1%
L
L
W
L
W
9
Telekom Baskets Bonn
7
4
3
+34
57,1%
W
L
L
W
W
10
Alba Berlin
8
4
4
-12
50%
W
W
W
L
W
11
Ratiopharm Ulm
7
3
4
-21
42,9%
L
L
W
W
L
12
Basketball Braunschweig
7
3
4
-74
42,9%
L
L
L
L
L
13
EWE Baskets Oldenburg
7
3
4
-63
42,9%
L
L
L
L
L
14
Jena
7
2
5
-82
28,6%
W
W
L
L
L
15
Chemnitz
7
2
5
-14
28,6%
W
L
W
W
L
16
Vechta
7
2
5
-45
28,6%
L
W
L
L
W
17
Phoenix Hagen
8
2
6
-63
25%
W
W
W
L
L
18
Hamburg
7
1
6
-78
14,3%
L
L
L
L
L