Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
TẢI APP STATIVO
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Đang tải...
Eurochallenge - Tỷ số, Lịch đấu, Bảng xếp hạng & Thống kê Bóng rổ
Đang tải...
Eurochallenge
Tất cả các giải đấu
Thế giới
Châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Bắc & Trung Mỹ
Nam Mỹ
Châu Đại Dương
Albania
Argentina
Úc
Áo
Bahrain
Xem thêm
Đề xuất
NBA
FIBA World Cup
WNBA
EuroLeague
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
Liga ACB
Hiệp hội bóng rổ Trung Quốc
Thế vận hội
NCAA
Giải đấu NBA-G
Xoilac TV | EuroChallenge mùa 14/15 - Tỷ số, Lịch đấu, Bảng xếp hạng & Thống kê Bóng rổ
EuroChallenge mùa 14/15 - Tỷ số, Lịch đấu, Bảng xếp hạng & Thống kê Bóng rổ
Trang chủ
>
Bóng rổ
>
EuroChallenge 14/15
EuroChallenge
14/15
14/15
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Lịch thi đấu và kết quả
Xem thêm
4 thg 11, 2014
Kết thúc
Saratov
80 - 75
Tofaş S.K.
4 thg 11, 2014
Kết thúc
Academic
75 - 80
Körmend
4 thg 11, 2014
Kết thúc
Šiauliai
93 - 92
Enisey Krasnoyarsk
4 thg 11, 2014
Kết thúc
KTP Kotka Basket
108 - 95
Biella
4 thg 11, 2014
Kết thúc
Kataja
70 - 77
Nanterre
4 thg 11, 2014
Kết thúc
CSM Târgu Jiu
74 - 56
Tartu Ülikool
4 thg 11, 2014
Kết thúc
Trabzonspor
103 - 81
Atomeromu Paks
4 thg 11, 2014
Kết thúc
Södertälje Kings
71 - 76
Ratiopharm Ulm
Châu Âu
Bóng rổ
3
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
26 thg 11, 2026
Bungari
17:00
Đan Mạch
26 thg 11, 2026
Slovakia
17:00
Thụy Sĩ
26 thg 11, 2026
Bắc Macedonia
17:00
Síp
Giải bóng rổ Champions League
10 thg 11, 2026
Sabah Baku
16:00
Trabzonspor
10 thg 11, 2026
Hapoel Holon
17:30
Vechta
10 thg 11, 2026
Spartak Subotica
19:00
Cholet
EuroLeague
11 thg 11, 2026
Partizan
19:45
Saski Baskonia
11 thg 11, 2026
Paris Basketball
19:45
Fenerbahçe
12 thg 11, 2026
Cabi Electra Tel Aviv
19:05
Hapoel Tel-Aviv
Bảng xếp hạng
Xem thêm
Group I
Group J
Group K
Group L
Bảng xếp hạng: Group I
#
#
Đội
P
W
L
Hiệu số điểm
%
5 trận gần nhất
1
CSM Târgu Jiu
6
4
2
+3
66,7%
2
Bóng rổ mới Brindisi
6
3
3
+40
50%
3
Astana
6
3
3
+3
50%
4
Generali Okapi Aalstar
6
2
4
-46
33,3%
Tổng quan mùa giải
14/15
Trận đã đấu
158
Điểm trung bình
160,1
Tỷ lệ thắng sân nhà
62%
Tỷ lệ thắng sân khách
38%
Tiến trình mùa giải
100%
4 thg 11
26 thg 4
Bảng xếp hạng
Xem thêm
Group I
Group J
Group K
Group L
Bảng xếp hạng: Group I
#
#
Đội
P
W
L
Hiệu số điểm
%
5 trận gần nhất
1
CSM Târgu Jiu
6
4
2
+3
66,7%
L
L
W
W
W
2
Bóng rổ mới Brindisi
6
3
3
+40
50%
W
L
L
W
L
3
Astana
6
3
3
+3
50%
W
L
W
L
W
4
Generali Okapi Aalstar
6
2
4
-46
33,3%
W
W
L
W
W