Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
TẢI APP STATIVO
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Đang tải...
Pro B Đức mùa 23/24 - Bảng xếp hạng, Thành tích & Tỷ lệ thắng
Đang tải...
Pro B
Trang chủ
>
Bóng rổ
>
Pro B Đức 23/24
>
Bảng xếp hạng
Pro B Đức
23/24
23/24
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Tất cả các giải đấu
Thế giới
Châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Bắc & Trung Mỹ
Nam Mỹ
Châu Đại Dương
Albania
Argentina
Úc
Áo
Bahrain
Xem thêm
Đề xuất
NBA
FIBA World Cup
WNBA
EuroLeague
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
Tiến trình mùa giải
100%
30 thg 9
26 thg 5
Liga ACB
Hiệp hội bóng rổ Trung Quốc
Thế vận hội
NCAA
Giải đấu NBA-G
Đức
Bóng rổ
3
Giải bóng rổ Đức Bundesliga
8 thg 11, 2026
Mitteldeutscher BC
14:00
Skyliners Frankfurt
8 thg 11, 2026
Ludwigsburg
15:30
EWE Baskets Oldenburg
8 thg 11, 2026
Würzburg
17:00
Bayern Munchen
Bóng rổ Đức chuyên nghiệp A
8 thg 11, 2026
Nurnberger
14:30
Wolmirstedt
8 thg 11, 2026
Paderborn
15:00
Bayreuth
8 thg 11, 2026
RheinEnergie Koln
16:00
Artland Dragons
Cúp bóng rổ Đức
12 thg 12, 2026
Telekom Baskets Bonn
17:30
Skyliners Frankfurt
12 thg 12, 2026
Würzburg
19:00
Bayern Munchen
13 thg 12, 2026
Chemnitz
14:00
Vechta
Xoilac TV | Pro B Đức mùa 23/24 - Bảng xếp hạng, Thành tích & Tỷ lệ thắng
Tất cả
Sân nhà
Sân khách
Tóm tắt
North
South
North
#
#
Đội
P
W
L
Hiệu số điểm
%
5 trận gần nhất
1
RheinEnergie Koln
26
21
5
+287
80,8%
L
W
W
L
W
2
Leverkusen
26
20
6
+213
76,9%
L
L
L
L
W
3
Schwelm
26
18
8
+164
69,2%
W
L
L
L
L
4
Wolmirstedt
26
17
9
+145
65,4%
W
W
W
W
W
5
Wedel
26
17
9
+153
65,4%
L
W
W
L
L
6
Berlin Braves
26
16
10
+83
61,5%
L
W
W
L
L
7
Bernau
26
11
15
-35
42,3%
W
W
L
L
L
8
Rostock 2
26
11
15
-212
42,3%
L
L
L
L
L
9
Sandersdorf
26
10
16
-123
38,5%
W
W
W
L
L
10
RSV Eintracht
26
10
16
-52
38,5%
W
L
L
L
W
11
Iserlohn
26
10
16
-64
38,5%
L
W
L
L
L
12
Itzehoe
26
8
18
-176
30,8%
W
W
L
W
W
13
Herford
26
8
18
-150
30,8%
L
L
L
L
W
14
Ibbenbüren
26
5
21
-233
19,2%
L
W
L
L
L
South
#
#
Đội
P
W
L
Hiệu số điểm
%
5 trận gần nhất
1
Dragons Rhondorf
26
19
7
+191
73,1%
L
L
L
L
L
2
Orange Academy
26
16
10
+32
61,5%
W
W
L
L
L
3
Coburg
26
15
11
+110
57,7%
W
L
L
L
W
4
Frankfurt 2
26
15
11
+36
57,7%
L
L
L
L
L
5
Löwen
26
15
11
+61
57,7%
L
W
W
L
L
6
Oberhaching
26
15
11
+57
57,7%
L
L
W
W
L
7
Bayern 2
26
14
12
+1
53,8%
L
L
L
W
W
8
BIS Baskets Speyer
26
13
13
+48
50%
W
L
L
W
L
9
Fellbach
26
13
13
-31
50%
W
W
W
L
L
10
Ludwigsburg 2
26
13
13
-60
50%
L
W
W
L
L
11
Leitershofen/Stadtbergen
26
12
14
-31
46,2%
W
W
L
L
L
12
Ehingen
26
8
18
-144
30,8%
L
W
L
L
W
13
Panthers Schwenningen
26
8
18
-85
30,8%
L
L
W
W
W
14
Breitengüßbach
26
6
20
-185
23,1%
L
L
L
L
W