Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
TẢI APP STATIVO
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Đang tải...
LĐ bóng rổ Nhật Bản (Giải B1) mùa 14/15 - Tỷ số, Lịch đấu, Bảng xếp hạng & Thống kê Bóng rổ
Đang tải...
NBL
Trang chủ
>
Bóng rổ
>
LĐ bóng rổ Nhật Bản (Giải B1) 14/15
LĐ bóng rổ Nhật Bản (Giải B1)
14/15
14/15
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Tất cả các giải đấu
Thế giới
Châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Bắc & Trung Mỹ
Nam Mỹ
Châu Đại Dương
Albania
Argentina
Úc
Áo
Bahrain
Xem thêm
Lịch thi đấu và kết quả
Xem thêm
10 thg 10, 2014
Kết thúc
Sấm Sét Dũng Cảm
84 - 87
Utsunomiya Brex
11 thg 10, 2014
Kết thúc
Kim Cương Cá Heo
77 - 69
Levanga Hokkaido
11 thg 10, 2014
Kết thúc
Hiroshima Dragonflies
80 - 63
Nishinomiya
11 thg 10, 2014
Kết thúc
Ibaraki Robots
62 - 82
Alvark Tokyo
11 thg 10, 2014
Kết thúc
Sun Rockers Shibuya
75 - 70
Chiba Jets
11 thg 10, 2014
Kết thúc
Sấm Sét Dũng Cảm
75 - 92
Utsunomiya Brex
11 thg 10, 2014
Kết thúc
Kumamoto
78 - 85
Trians
12 thg 10, 2014
Kết thúc
Ibaraki Robots
59 - 95
Alvark Tokyo
Đề xuất
NBA
FIBA World Cup
WNBA
EuroLeague
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
Tiến trình mùa giải
100%
10 thg 10
30 thg 5
Liga ACB
Hiệp hội bóng rổ Trung Quốc
Thế vận hội
NCAA
Giải đấu NBA-G
Nhật Bản
Bóng rổ
3
Giải B1 Nhật Bản
9 thg 11, 2026
Ibaraki Robots
10:05
Ryukyu Golden Kings
9 thg 11, 2026
Gunma
10:05
Kim Cương Cá Heo
9 thg 11, 2026
Sấm Sét Dũng Cảm
10:05
Altiri Chiba
Giải bóng rổ Nữ Nhật Bản
14 thg 11, 2026
Denso Iris Nữ
04:00
Aisin AW Wings Women
14 thg 11, 2026
Fujitsu Nữ
05:00
Sunshine Rabbits Nữ
14 thg 11, 2026
Chanson V-Magic W
05:00
Toyota Antelopes Nữ
B.League One
13 thg 11, 2026
Tokyo United BC
10:05
Kumamoto
14 thg 11, 2026
Tokyo United BC
05:05
Kumamoto
14 thg 11, 2026
Tryhoop Okayama
05:05
Shizuoka
Xoilac TV | LĐ bóng rổ Nhật Bản (Giải B1) mùa 14/15 - Tỷ số, Lịch đấu, Bảng xếp hạng & Thống kê Bóng rổ
Bảng xếp hạng
Xem thêm
Miền Tây
Miền Đông
Bảng xếp hạng: Miền Tây
#
#
Đội
P
W
L
Hiệu số điểm
%
5 trận gần nhất
1
SeaHorses Mikawa
54
43
11
+658
79,6%
2
Kim Cương Cá Heo
54
29
25
+146
53,7%
3
Hiroshima Dragonflies
54
21
33
-170
38,9%
4
Nishinomiya
54
18
36
-341
33,3%
5
Kumamoto
54
6
48
-851
11,1%
6
Trians
54
6
48
-1257
11,1%
Tổng quan mùa giải
14/15
Trận đã đấu
368
Điểm trung bình
153,1
Tỷ lệ thắng sân nhà
47%
Tỷ lệ thắng sân khách
53%
Bảng xếp hạng
Xem thêm
Miền Tây
Miền Đông
Bảng xếp hạng: Miền Tây
#
#
Đội
P
W
L
Hiệu số điểm
%
5 trận gần nhất
1
SeaHorses Mikawa
54
43
11
+658
79,6%
W
W
W
L
W
2
Kim Cương Cá Heo
54
29
25
+146
53,7%
W
W
W
W
W
3
Hiroshima Dragonflies
54
21
33
-170
38,9%
L
W
W
W
W
4
Nishinomiya
54
18
36
-341
33,3%
L
L
L
W
W
5
Kumamoto
54
6
48
-851
11,1%
L
L
W
W
W
6
Trians
54
6
48
-1257
11,1%
L
L
L
L
W