Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
TẢI APP STATIVO
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Đang tải...
NKL Lithuania mùa 26/27 - Bảng xếp hạng, Thành tích & Tỷ lệ thắng
Đang tải...
Nkl
Trang chủ
>
Bóng rổ
>
NKL Lithuania 26/27
>
Bảng xếp hạng
NKL Lithuania
26/27
26/27
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Tất cả các giải đấu
Thế giới
Châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Bắc & Trung Mỹ
Nam Mỹ
Châu Đại Dương
Albania
Argentina
Úc
Áo
Bahrain
Xem thêm
Đề xuất
NBA
FIBA World Cup
WNBA
EuroLeague
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
Tiến trình mùa giải
18%
28 thg 9
9 thg 5
Liga ACB
Hiệp hội bóng rổ Trung Quốc
Thế vận hội
NCAA
Giải đấu NBA-G
Litva
Bóng rổ
3
NKL Lithuania
7 thg 11, 2026
Jurbarkas
12:10
Dziugas Telsiai
7 thg 11, 2026
Nhảy xuống Olimpas
13:00
Žalgiris Kaunas 2
7 thg 11, 2026
BC Olimpas Palanga
13:00
Omega-Tauras
Giải bóng rổ Lithuania
7 thg 11, 2026
Lietkabelis
14:50
Rytas Vilnius
7 thg 11, 2026
Neptūnas
17:10
Taurage
8 thg 11, 2026
Juventus
14:50
Zalgiris
Cúp Vua Mindaugas
11 thg 11, 2026
Nevėžis
17:00
Taurage
17 thg 11, 2026
Jurbarkas
17:00
Gargždai
9 thg 12, 2026
Taurage
16:00
Gargždai
Xoilac TV | NKL Lithuania mùa 26/27 - Bảng xếp hạng, Thành tích & Tỷ lệ thắng
Tất cả
Sân nhà
Sân khách
Tóm tắt
Regular Season
#
#
Đội
P
W
L
Hiệu số điểm
%
5 trận gần nhất
1
Dziugas Telsiai
11
11
0
+197
100%
W
W
W
W
W
2
Jurbarkas
10
9
1
+137
90%
W
W
L
W
W
3
BC Olimpas Palanga
11
9
2
+138
81,8%
L
W
W
W
W
4
Sūduva-Mantinga
10
7
3
+135
70%
W
W
W
L
W
5
Šilutė
10
7
3
+17
70%
W
W
W
W
L
6
Klaipedos Neptunas
11
7
4
+29
63,6%
W
W
W
W
L
7
Alytaus Patriotai
11
6
5
-10
54,5%
W
W
L
W
W
8
Nhảy xuống Olimpas
11
6
5
+22
54,5%
W
W
L
W
L
9
Vytis
9
6
3
+60
66,7%
W
L
L
W
W
10
Omega-Tauras
11
6
5
+35
54,5%
L
L
W
L
L
11
Žalgiris Kaunas 2
11
5
6
-9
45,5%
L
W
L
L
W
12
Vilkaviskis
11
5
6
-32
45,5%
L
W
L
L
W
13
Công ty TNHH Kedainiu
11
4
7
-84
36,4%
W
L
W
L
L
14
Vilniaus Stekas
11
3
8
-126
27,3%
L
W
L
L
L
15
Kretinga
11
2
9
-98
18,2%
L
L
L
W
L
16
Mažeikiai
11
2
9
-124
18,2%
L
L
L
W
L
17
Kauno Atletas
10
1
9
-160
10%
L
L
L
L
W
18
Rytas 2
11
0
11
-127
0%
L
L
L
L
L