Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
TẢI APP STATIVO
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Đang tải...
BSN - Tỷ số, Lịch đấu, Bảng xếp hạng & Thống kê Bóng rổ
Đang tải...
BSN
Tất cả các giải đấu
Thế giới
Châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Bắc & Trung Mỹ
Nam Mỹ
Châu Đại Dương
Albania
Argentina
Úc
Áo
Bahrain
Xem thêm
Đề xuất
NBA
FIBA World Cup
WNBA
EuroLeague
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
Liga ACB
Hiệp hội bóng rổ Trung Quốc
Thế vận hội
NCAA
Giải đấu NBA-G
Xoilac TV | BSN mùa 2026 - Tỷ số, Lịch đấu, Bảng xếp hạng & Thống kê Bóng rổ
BSN mùa 2026 - Tỷ số, Lịch đấu, Bảng xếp hạng & Thống kê Bóng rổ
Trang chủ
>
Bóng rổ
>
BSN 2026
BSN
2026
2026
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Lịch thi đấu và kết quả
Xem thêm
22 thg 3, 2026
Kết thúc
Indios de Mayaguez
85 - 89
Leones de Ponce
22 thg 3, 2026
Kết thúc
Osos de Manatí
92 - 99
San Germán
23 thg 3, 2026
Kết thúc
Vaqueros de Bayamón
77 - 78
Cangrejeros
26 thg 3, 2026
Kết thúc
Osos de Manatí
71 - 73
Vaqueros de Bayamón
27 thg 3, 2026
Kết thúc
Leones de Ponce
80 - 90
San Germán
28 thg 3, 2026
Kết thúc
Cangrejeros
88 - 93
Mets de Guaynabo
28 thg 3, 2026
Kết thúc
Piratas de Quebradillas
67 - 74
Vaqueros de Bayamón
28 thg 3, 2026
Kết thúc
Capitanes de Arecibo
99 - 97
Osos de Manatí
Bảng xếp hạng
Xem thêm
Group A
Group B
Bảng xếp hạng: Group A
#
#
Đội
P
W
L
Hiệu số điểm
%
5 trận gần nhất
1
San Germán
34
21
13
+64
61,8%
2
Capitanes de Arecibo
34
17
17
-54
50%
3
Aguada Santeros
34
17
17
-99
50%
4
Leones de Ponce
34
15
19
+39
44,1%
5
Indios de Mayaguez
34
13
21
-89
38,2%
6
Piratas de Quebradillas
34
10
24
-203
29,4%
Tổng quan mùa giải
2026
Trận đã đấu
242
Điểm trung bình
183,9
Tỷ lệ thắng sân nhà
59,9%
Tỷ lệ thắng sân khách
40,1%
Tiến trình mùa giải
100%
22 thg 3
24 thg 8
Giải đấu
Không có sẵn dữ liệu
Bảng xếp hạng
Xem thêm
Group A
Group B
Bảng xếp hạng: Group A
#
#
Đội
P
W
L
Hiệu số điểm
%
5 trận gần nhất
1
San Germán
34
21
13
+64
61,8%
W
L
L
L
L
2
Capitanes de Arecibo
34
17
17
-54
50%
L
L
W
L
L
3
Aguada Santeros
34
17
17
-99
50%
W
L
L
W
L
4
Leones de Ponce
34
15
19
+39
44,1%
W
L
L
W
L
5
Indios de Mayaguez
34
13
21
-89
38,2%
L
L
W
W
L
6
Piratas de Quebradillas
34
10
24
-203
29,4%
L
L
W
L
L
Cầu thủ nổi bật
Hậu vệ #13
Travis Trice
Puerto Rico
Criollos de Caguas
866
PTS
425
AST
154
REB
64
STL
Tiền phong #26
Rigoberto Mendoza
Puerto Rico
Aguada Santeros
829
PTS
237
AST
295
REB
63
STL
Điểm
1
Travis Trice
866
2
Rigoberto Mendoza
829
3
Jezreel De Jesus
781
Phút
1
Rigoberto Mendoza
1394
2
Travis Trice
1266
3
Jalen Crutcher
1191
Đội hàng đầu
# 1
Aguada Santeros
Puerto Rico
4652
PTS
1873
REB
1156
AST
48.2%
FG%
# 2
Vaqueros de Bayamón
Puerto Rico
4551
PTS
1859
REB
1109
AST
48.6%
FG%
Điểm
1
Aguada Santeros
4652
2
Vaqueros de Bayamón
4551
3
Criollos de Caguas
4525
FG%
1
San Germán
51.12
2
Indios de Mayaguez
50.69
3
Leones de Ponce
50.07