Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
TẢI APP STATIVO
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Đang tải...
Divizia A - Thống kê & Xếp hạng Cầu thủ
Đang tải...
Divizia A
Tất cả các giải đấu
Thế giới
Châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Bắc & Trung Mỹ
Nam Mỹ
Châu Đại Dương
Albania
Argentina
Úc
Áo
Bahrain
Xem thêm
Đề xuất
NBA
FIBA World Cup
WNBA
EuroLeague
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
Liga ACB
Hiệp hội bóng rổ Trung Quốc
Thế vận hội
NCAA
Giải đấu NBA-G
Xoilac TV | Divizia A mùa 26/27 - Thống kê & Xếp hạng Cầu thủ
Divizia A mùa 26/27 - Thống kê & Xếp hạng Cầu thủ
Trang chủ
>
Bóng rổ
>
Divizia A 26/27
>
Thống kê cầu thủ
Divizia A
26/27
26/27
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Romania
Bóng rổ
3
Divizia A
8 thg 11, 2026
Voluntari
16:00
Dinamo București
9 thg 11, 2026
CSM Târgu Mureș
17:00
Rapid București
13 thg 11, 2026
CSU Sibiu
17:45
Voluntari
Cúp bóng rổ Romania
23 thg 12, 2026
Corona Brașov
16:00
Argeș Pitești
23 thg 12, 2026
Vâlcea
16:00
Rapid București
23 thg 12, 2026
CSU Sibiu
16:00
SCM Timișoara
Liga Național nữ
22 thg 11, 2026
Rapid Bucuresti Nữ
16:00
Agronomia București Nữ
22 thg 11, 2026
Oxigen București Nữ
16:00
Đại học Kỹ thuật Timisoara W
22 thg 11, 2026
Sepsi SIC Nữ
16:00
Municipal Târgoviște Nữ
Tiến trình mùa giải
15%
3 thg 10
3 thg 6
Cầu thủ nổi bật
Hậu vệ #3
Marcus Randolph
Romania
CSU Sibiu
159
PTS
0
AST
17
REB
17
STL
Hậu vệ #0
Fousseyni Traore
Romania
CSU Sibiu
140
PTS
0
AST
71
REB
4
STL
Hậu vệ #1
Skyler Flatten
Romania
SCM Timișoara
93
PTS
0
AST
22
REB
4
STL
Hậu vệ #7
David Rasoga
Romania
CSU Ploiesti
89
PTS
0
AST
22
REB
9
STL
Điểm
1
Marcus Randolph
159
2
Fousseyni Traore
140
3
Skyler Flatten
93
Phút
1
Skyler Flatten
209
2
Marcus Randolph
202
3
Fousseyni Traore
198
Rebound
1
Fousseyni Traore
71
2
Dame Adelekun
43
3
Walter Bueriberi
41
Kiến tạo
1
Marcus Randolph
0
2
Fousseyni Traore
0
3
Skyler Flatten
0
FG%
1
Octavian Ion
100
2
Mario Lazar
80
3
Catalin Baciu
76.74
3P%
1
Catalin Baciu
100
2
Elias Dragan
100
3
Stefan Gribinic
66.67
Số lần ném 3 điểm
1
Mike Okauru
16
2
Trendon Hankerson
12
3
Jamison Battle
11
FT%
1
Robert Schipor
100
2
Stefan Gribinic
100
3
George-Cristian Cotoara
100
Cướp bóng
1
Marcus Randolph
17
2
David Rasoga
9
3
Jamison Battle
9
Chặn bóng
1
Catalin Baciu
6
2
Dame Adelekun
5
3
Kentwan Smith
4
Mất bóng
1
Njegos Sikiras
20
2
Monyea Pratt
19
3
Skyler Flatten
15