Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
TẢI APP STATIVO
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Đang tải...
B League One - Thống kê & Xếp hạng Cầu thủ
Đang tải...
B League One
Tất cả các giải đấu
Thế giới
Châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Bắc & Trung Mỹ
Nam Mỹ
Châu Đại Dương
Albania
Argentina
Úc
Áo
Bahrain
Xem thêm
Đề xuất
NBA
FIBA World Cup
WNBA
EuroLeague
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
Liga ACB
Hiệp hội bóng rổ Trung Quốc
Thế vận hội
NCAA
Giải đấu NBA-G
Xoilac TV | B.League One mùa 26/27 - Thống kê & Xếp hạng Cầu thủ
B.League One mùa 26/27 - Thống kê & Xếp hạng Cầu thủ
Trang chủ
>
Bóng rổ
>
B.League One 26/27
>
Thống kê cầu thủ
B.League One
26/27
26/27
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Nhật Bản
Bóng rổ
3
B.League One
13 thg 11, 2026
Tokyo United BC
10:05
Kumamoto
14 thg 11, 2026
Tokyo United BC
05:05
Kumamoto
14 thg 11, 2026
Tryhoop Okayama
05:05
Shizuoka
Giải B1 Nhật Bản
9 thg 11, 2026
Ibaraki Robots
10:05
Ryukyu Golden Kings
9 thg 11, 2026
Gunma
10:05
Kim Cương Cá Heo
9 thg 11, 2026
Sấm Sét Dũng Cảm
10:05
Altiri Chiba
Giải bóng rổ Nữ Nhật Bản
14 thg 11, 2026
Denso Iris Nữ
04:00
Aisin AW Wings Women
14 thg 11, 2026
Fujitsu Nữ
05:00
Sunshine Rabbits Nữ
14 thg 11, 2026
Chanson V-Magic W
05:00
Toyota Antelopes Nữ
Tiến trình mùa giải
20%
22 thg 9
17 thg 5
Cầu thủ nổi bật
Hậu vệ #0
T. Boyd
Nhật Bản
Yokohama Excellence
460
PTS
0
AST
60
REB
30
STL
Tiền phong #3
Tres Tinkle
Nhật Bản
Nagoya Fighting Eagles
294
PTS
0
AST
104
REB
33
STL
Tiền phong #7
Cameron Jackson
Nhật Bản
Tryhoop Okayama
284
PTS
0
AST
96
REB
27
STL
Tiền phong #25
Jordan Hamilton
Venezuela
Broncos
268
PTS
0
AST
103
REB
34
STL
Điểm
1
T. Boyd
460
2
Tres Tinkle
294
3
Cameron Jackson
284
Phút
1
Brandton Chatfield
510
2
Max Fiedler
493
3
Ryuto Yasuoka
490
Rebound
1
Arnaldo Toro Barea
205
2
Max Fiedler
165
3
Boungei Preston
161
Kiến tạo
1
T. Boyd
0
2
Tres Tinkle
0
3
Cameron Jackson
0
FG%
1
Gregory Echenique
69.6
2
Benjamin Lawson
66.67
3
Cherif Sow
65.71
3P%
1
Hayato Kantake
60
2
Tulga Odgerel
58.33
3
Anthony Clemmons
54.12
Số lần ném 3 điểm
1
T. Boyd
52
2
Anthony Clemmons
46
3
Ryuto Yasuoka
45
FT%
1
Kyonosuke Terashima
100
2
Junki Uera
100
3
Shinya Ogawa
100
Cướp bóng
1
Kenneth Manigault
47
2
Rosello Garcia
39
3
Jordan Hamilton
34
Chặn bóng
1
Benjamin Lawson
25
2
Boungei Preston
22
3
Cameron Jackson
18
Mất bóng
1
Masahiro Okabe
51
2
Brandton Chatfield
45
3
Jaemyn Brakefield
44