Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
TẢI APP STATIVO
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Đang tải...
MPBL mùa 2025 - Bảng xếp hạng, Thành tích & Tỷ lệ thắng
Đang tải...
MPBL
Trang chủ
>
Bóng rổ
>
MPBL 2025
>
Bảng xếp hạng
MPBL
2025
2025
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Tất cả các giải đấu
Thế giới
Châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Bắc & Trung Mỹ
Nam Mỹ
Châu Đại Dương
Albania
Argentina
Úc
Áo
Bahrain
Xem thêm
Đề xuất
NBA
FIBA World Cup
WNBA
EuroLeague
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
Tiến trình mùa giải
100%
8 thg 3
16 thg 12
Liga ACB
Hiệp hội bóng rổ Trung Quốc
Thế vận hội
NCAA
Giải đấu NBA-G
Philippines
Bóng rổ
2
MPBL
9 thg 11, 2026
Abra Weavers
10:30
San Juan Knights
11 thg 11, 2026
Binan Tatak Gel
10:30
Quezon Huskers
13 thg 11, 2026
Binan Tatak Gel
10:30
Quezon Huskers
Cúp Thống đốc PBA
10 thg 11, 2026
Barangay Ginebra San Miguel
11:30
San Miguel Beermen
Xoilac TV | MPBL mùa 2025 - Bảng xếp hạng, Thành tích & Tỷ lệ thắng
Tất cả
Sân nhà
Sân khách
Tóm tắt
North Division
South Division
North Division
#
#
Đội
P
W
L
Hiệu số điểm
%
5 trận gần nhất
1
Abra Weavers
29
28
1
+621
96,6%
W
W
W
W
W
2
Nueva Ecija Vanguards
29
27
2
+600
93,1%
W
W
L
W
L
3
San Juan Knights
29
26
3
+371
89,7%
W
W
W
W
L
4
Pasay Voyagers
29
21
8
+246
72,4%
W
L
W
L
L
5
Batang Kankaloo
29
21
8
+197
72,4%
W
W
W
L
L
6
Pampanga Giant Lanterns
28
20
8
+235
71,4%
W
W
W
L
L
7
Pangasinan Heatwaves
29
20
9
+298
69%
W
W
L
W
L
8
Ilagan Isabela Cowboys
29
15
14
+143
51,7%
L
L
L
L
L
9
Bataan Risers
29
13
16
+138
44,8%
W
L
W
L
L
10
Pasig City
28
12
16
-104
42,9%
L
L
L
L
L
11
Quezon City
29
7
22
-226
24,1%
W
W
W
L
L
12
Valenzuela City Darkhorse
29
7
22
-337
24,1%
L
L
L
W
L
13
Marikina Shoemasters
29
4
25
-399
13,8%
L
W
L
L
L
14
Manila Batang Quiapo
28
3
25
-803
10,7%
L
L
L
L
L
15
Bulacan Kuyas
29
3
26
-714
10,3%
L
L
L
W
L
South Division
#
#
Đội
P
W
L
Hiệu số điểm
%
5 trận gần nhất
1
Quezon Huskers
28
24
4
+433
85,7%
W
W
W
L
W
2
Tanduay Light Rhum Masters
29
20
9
+239
69%
W
L
W
L
L
3
Rizal Golden Coolers
29
19
10
+261
65,5%
L
W
W
L
L
4
Cảng Basilan Viva
29
18
11
+147
62,1%
W
L
W
L
L
5
GenSan Warriors
28
17
11
+257
60,7%
W
L
W
L
L
6
Zamboanga Sikat
29
17
12
+168
58,6%
W
W
L
W
L
7
Binan Tatak Gel
29
17
12
+166
58,6%
W
W
W
W
L
8
Mindoro Tamaraws
29
15
14
+36
51,7%
W
L
W
L
L
9
Davao Tigers
29
12
17
-162
41,4%
L
W
L
W
L
10
Cebu Classic
29
11
18
-148
37,9%
L
W
W
L
L
11
Cagers Muntinlupa
27
10
17
-120
37%
L
L
L
L
L
12
Sarangani Marlins
29
10
19
-228
34,5%
L
L
L
L
L
13
Imus Braderhood
29
9
20
-277
31%
L
L
L
W
L
14
Bacolod City of Smiles
29
4
25
-286
13,8%
L
L
L
L
L
15
Patriots Paranaque
28
1
27
-752
3,6%
L
L
L
L
L