Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
TẢI APP STATIVO
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Đang tải...
MPBL mùa 2026 - Bảng xếp hạng, Thành tích & Tỷ lệ thắng
Đang tải...
MPBL
Trang chủ
>
Bóng rổ
>
MPBL 2026
>
Bảng xếp hạng
MPBL
2026
2026
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Tất cả các giải đấu
Thế giới
Châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Bắc & Trung Mỹ
Nam Mỹ
Châu Đại Dương
Albania
Argentina
Úc
Áo
Bahrain
Xem thêm
Đề xuất
NBA
FIBA World Cup
WNBA
EuroLeague
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
Tiến trình mùa giải
85%
10 thg 4
15 thg 12
Liga ACB
Hiệp hội bóng rổ Trung Quốc
Thế vận hội
NCAA
Giải đấu NBA-G
Philippines
Bóng rổ
2
MPBL
7 thg 11, 2026
Abra Weavers
10:30
San Juan Knights
9 thg 11, 2026
Abra Weavers
10:30
San Juan Knights
11 thg 11, 2026
Binan Tatak Gel
10:30
Quezon Huskers
Cúp Thống đốc PBA
10 thg 11, 2026
Barangay Ginebra San Miguel
11:30
San Miguel Beermen
Xoilac TV | MPBL mùa 2026 - Bảng xếp hạng, Thành tích & Tỷ lệ thắng
Tất cả
Sân nhà
Sân khách
Tóm tắt
North Division
South Division
North Division
#
#
Đội
P
W
L
Hiệu số điểm
%
5 trận gần nhất
1
Abra Weavers
26
24
2
+654
92,3%
W
W
W
W
W
2
San Juan Knights
27
24
3
+558
88,9%
W
W
W
W
W
3
Batang Kankaloo
26
22
4
+462
84,6%
W
W
W
L
L
4
Pasay Voyagers
26
15
11
+186
57,7%
W
L
W
L
L
5
Meycauayan
25
14
11
+67
56%
W
L
L
W
L
6
Ilagan Isabela Cowboys
26
14
12
-5
53,8%
L
L
L
L
L
7
Bataan Risers
27
13
14
+218
48,1%
W
L
W
L
L
8
Quezon City
27
13
14
+19
48,1%
W
W
W
L
L
9
Pasig City
26
12
14
-162
46,2%
L
L
L
L
L
10
Valenzuela City Darkhorse
26
11
15
-96
42,3%
L
L
L
W
L
11
Marikina Shoemasters
27
8
19
-198
29,6%
L
W
L
L
L
12
Bulacan Kuyas
26
7
19
-207
26,9%
L
L
L
W
L
13
Manila Batang Quiapo
26
2
24
-617
7,7%
L
L
L
L
L
14
Patriots Paranaque
27
2
25
-700
7,4%
L
L
L
L
L
South Division
#
#
Đội
P
W
L
Hiệu số điểm
%
5 trận gần nhất
1
Quezon Huskers
27
23
4
+569
85,2%
W
W
W
L
W
2
Binan Tatak Gel
25
21
4
+404
84%
W
W
W
W
L
3
Tanduay Light Rhum Masters
27
21
6
+359
77,8%
W
L
W
L
L
4
GenSan Warriors
27
21
6
+345
77,8%
W
L
W
L
L
5
Cebu Classic
26
20
6
+310
76,9%
L
W
W
L
L
6
Rizal Golden Coolers
26
17
9
+163
65,4%
L
W
W
L
L
7
Mindoro Tamaraws
25
13
12
+83
52%
W
L
W
L
L
8
Cảng Basilan Viva
25
13
12
-86
52%
W
L
W
L
L
9
Zamboanga Sikat
26
12
14
+47
46,2%
W
W
L
W
L
10
Imus Braderhood
27
5
22
-526
18,5%
L
L
L
W
L
11
Sarangani Marlins
26
4
22
-377
15,4%
L
L
L
L
L
12
Iloilo United Royals
14
2
12
-382
14,3%
L
L
W
L
L
13
Bacolod City of Smiles
22
3
19
-552
13,6%
L
L
L
L
L
14
Negros Hacienderos
27
3
24
-536
11,1%
L
L
W
L
L