Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
TẢI APP STATIVO
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Đang tải...
Liga ACB mùa 26/27 - Bảng xếp hạng, Thành tích & Tỷ lệ thắng
Đang tải...
Acb
Trang chủ
>
Bóng rổ
>
Liga ACB 26/27
>
Bảng xếp hạng
Liga ACB
26/27
26/27
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Tất cả các giải đấu
Thế giới
Châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Bắc & Trung Mỹ
Nam Mỹ
Châu Đại Dương
Albania
Argentina
Úc
Áo
Bahrain
Xem thêm
Đề xuất
NBA
FIBA World Cup
WNBA
EuroLeague
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
Tiến trình mùa giải
16%
26 thg 9
29 thg 6
Liga ACB
Hiệp hội bóng rổ Trung Quốc
Thế vận hội
NCAA
Giải đấu NBA-G
Tây Ban Nha
Bóng rổ
3
Liga ACB
8 thg 11, 2026
FC Barcelona Bàsquet
11:00
Breogán
8 thg 11, 2026
San Pablo Burgos
11:30
Valencia
8 thg 11, 2026
Câu lạc bộ Cantera Base 1939 Canarias
12:00
Câu lạc bộ Joventut Badalona
Primera FEB
8 thg 11, 2026
Hộp 87
11:30
Tizona Burgos
8 thg 11, 2026
Fibwi Palma
17:00
Zamora
13 thg 11, 2026
Tizona Burgos
19:45
Gran Canaria
Segunda FEB
8 thg 11, 2026
Clavijo
11:00
Molina Basket
8 thg 11, 2026
Melilla
11:30
Morón
8 thg 11, 2026
Algeciras
11:30
Ponferrada
Xoilac TV | Liga ACB mùa 26/27 - Bảng xếp hạng, Thành tích & Tỷ lệ thắng
Tất cả
Sân nhà
Sân khách
Tóm tắt
Regular Season
#
#
Đội
P
W
L
Hiệu số điểm
%
5 trận gần nhất
1
Real Madrid
6
6
0
+128
100%
W
W
W
W
L
2
Saski Baskonia
7
5
2
+75
71,4%
L
L
W
L
W
3
Valencia
6
4
2
+71
66,7%
W
W
L
W
W
4
Câu lạc bộ Cantera Base 1939 Canarias
6
4
2
+48
66,7%
W
W
W
L
W
5
Breogán
6
4
2
+36
66,7%
W
W
L
L
W
6
Basket Zaragoza
6
4
2
+29
66,7%
L
W
W
L
W
7
FC Barcelona Bàsquet
6
4
2
+12
66,7%
W
W
W
W
W
8
Bilbao
7
4
3
-4
57,1%
L
W
L
W
L
9
Basquet Girona
7
4
3
-46
57,1%
W
L
L
W
W
10
Unicaja Malaga
6
3
3
+23
50%
W
W
W
L
W
11
Murcia
6
3
3
-3
50%
W
L
W
L
W
12
Obradoiro CAB
7
3
4
-44
42,9%
W
W
L
L
L
13
San Pablo Burgos
6
2
4
+3
33,3%
L
W
L
L
L
14
Câu lạc bộ Joventut Badalona
6
2
4
+2
33,3%
W
W
L
L
W
15
Leyma Coruña
6
2
4
-59
33,3%
W
L
L
L
W
16
MoraBanc Andorra
6
1
5
-72
16,7%
L
L
W
L
L
17
Força Lleida
7
1
6
-89
14,3%
L
L
L
L
L
18
Manresa
7
1
6
-110
14,3%
L
W
L
W
W