Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
TẢI APP STATIVO
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Cpl
Đang tải...
Cpl
Xoilac TV | Campuchia Kampuchea Super League 25/26 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Campuchia Kampuchea Super League 25/26
Campuchia Kampuchea Super League
Campuchia
25/26
Campuchia
25/26
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
2022
Hơn
Campuchia
Bóng đá
1
Campuchia Kampuchea Super League
8 thg 11, 2026
Hổ Angkor
11:00
Visakha
8 thg 11, 2026
Phnom Penh Crown
11:00
Boeung Ket
8 thg 11, 2026
Svay Rieng
11:00
Thế giới Rồng
Tổng quan mùa giải
25/26
Trận đã đấu
160
Bàn thắng trung bình
3,2
Tỷ lệ thắng sân nhà
38,1%
Tỷ lệ hòa
19,4%
Tỷ lệ thắng sân khách
42,5%
Lịch thi đấu
Vòng đấu 7
Xem thêm
4 thg 10, 2025
Đảng Cộng sản
0 - 1
Cuộc sống FC
4 thg 10, 2025
Moi Kompong Dewa
0 - 0
Quân đội Tiffy
5 thg 10, 2025
Kirivong Sok Sen Chey
1 - 4
Phnom Penh Crown
5 thg 10, 2025
Hổ Angkor
3 - 0
Boeung Ket
5 thg 10, 2025
Thế giới Rồng
2 - 2
Visakha
Giới thiệu về Campuchia Kampuchea Super League
Mùa giải
25/26
Vòng hiện tại
7
Các đội tham dự
11
Đội dẫn đầu bảng
Visakha dẫn đầu với 53 điểm sau 28 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
17 thg 5
Boeung Ket 4:3 Moi Kompong Dewa
17 thg 5
Hổ Angkor 4:1 Thế giới Rồng
17 thg 5
Svay Rieng 1:2 Phnom Penh Crown
9 thg 8
100%
17 thg 5
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Visakha
28
0
0
0
57
53
2
Kirivong Sok Sen Chey
28
0
0
0
30
24
3
Quân đội Tiffy
28
0
0
0
28
21
4
Cuộc sống FC
28
0
0
0
28
20
5
Đảng Cộng sản
28
0
0
0
32
18
Đội hình
Xem thêm
7.16
1 L. Reth
7.16
2 Mateus Barbosa
7.18
14 Onda Sonosuke
7.13
5 R. Feher
7.25
8 C. Scott
7.35
11 K. Sin
7.27
8 T. Masutani
7.46
70 A. Nieto
8.13
98 Patrick
7.58
9 M. A. Kurita
7.76
46 K. Peprah
7.16
1 L. Reth
7.16
2 Mateus Barbosa
7.18
14 Onda Sonosuke
7.13
5 R. Feher
7.25
8 C. Scott
7.35
11 K. Sin
7.27
8 T. Masutani
7.46
70 A. Nieto
8.13
98 Patrick
7.58
9 M. A. Kurita
7.76
46 K. Peprah