Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
TẢI APP STATIVO
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
2nd Division
Đang tải...
2nd Division
Xoilac TV | Hạng 2 Đan Mạch 26/27 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Hạng 2 Đan Mạch 26/27
Hạng 2 Đan Mạch
Đan Mạch
26/27
Đan Mạch
26/27
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Đan Mạch
Bóng đá
3
Hạng 2 Đan Mạch
8 thg 11, 2026
Nykobing
13:00
Brabrand
13 thg 11, 2026
Roskilde
18:00
Nykobing
13 thg 11, 2026
Hellerup
18:00
B.93
Danish Women's Divison 1
8 thg 11, 2026
Osterbro W
13:00
Naestved W
14 thg 11, 2026
B93 W
12:00
Osterbro W
14 thg 11, 2026
Thisted FC W
13:00
Aalborg W
Cúp phụ nữ Đan Mạch
3 thg 3, 2027
Odense Q W
18:00
Aarhus W
3 thg 3, 2027
FC Copenhagen W
18:00
Fortuna Hjorring W
3 thg 3, 2027
Midtjylland W
18:00
ASA Aarhus W
Tổng quan mùa giải
26/27
Trận đã đấu
89
Bàn thắng trung bình
2,9
Tỷ lệ thắng sân nhà
39,3%
Tỷ lệ hòa
32,6%
Tỷ lệ thắng sân khách
28,1%
Giới thiệu về Hạng 2 Đan Mạch
Mùa giải
26/27
Vòng hiện tại
15
Các đội tham dự
12
Đội dẫn đầu bảng
Nykobing dẫn đầu với 31 điểm sau 14 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
7 thg 11
FA 2000 1:0 VSK Aarhus
7 thg 11
Middelfart 3:2 Naestved
6 thg 11
B.93 1:0 Skive
Trận tiếp theo
Xem thêm
8 thg 11, 2026
Nykobing
13:00
Brabrand
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Nykobing
14
9
4
1
37
31
2
Roskilde
15
7
8
0
30
29
3
B.93
15
7
3
5
26
24
4
Middelfart
15
5
7
3
29
22
5
Skive
15
6
3
6
22
21
6
Naestved
15
4
9
2
21
21
7
F. Amager
15
5
6
4
18
21
8
VSK Aarhus
15
5
5
5
20
20
9
Brabrand
14
4
3
7
17
15
10
Hellerup
15
4
3
8
14
15
Đội hình
Xem thêm
8.1
1 M. Hassan
9.3
27 O. Thorup
E
9
23 E. Dissing
E
9
23 E. Dissing
7.6
24 K. Pedersen
7.6
24 K. Pedersen
N
8.7
45 N. Larsen
N
8.7
45 N. Larsen
7.7
17 O. Amby
7.7
17 O. Amby
7.8
10 S. Baskaya
7.8
10 S. Baskaya
8.8
70 J. Rindom
8.4
45 C. Boateng
8.4
45 C. Boateng
9.2
14 A. Nehme
9.2
14 A. Nehme
M
8.2
19 M. Rugaard
M
8.2
19 M. Rugaard
8.1
1 M. Hassan
9.3
27 O. Thorup
E
9
23 E. Dissing
E
9
23 E. Dissing
7.6
24 K. Pedersen
7.6
24 K. Pedersen
N
8.7
45 N. Larsen
N
8.7
45 N. Larsen
7.7
17 O. Amby
7.7
17 O. Amby
7.8
10 S. Baskaya
7.8
10 S. Baskaya
8.8
70 J. Rindom
8.4
45 C. Boateng
8.4
45 C. Boateng
9.2
14 A. Nehme
9.2
14 A. Nehme
M
8.2
19 M. Rugaard
M
8.2
19 M. Rugaard
31 thg 7
32%
5 thg 6
Lịch sử
25/26
24/25
23/24
22/23
21/22
04/05
03/04
AB Copenhagen
Nhà vô địch
Đội hàng đầu
26/27
Điểm: 0
Naestved
Đan Mạch
55.2%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 55.2%
21
Bàn thắng
Bàn thắng: 21
0
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 0
35
Cứu thua
Cứu thua: 35
Điểm: 0
Câu lạc bộ bóng đá Thisted
Đan Mạch
41.4%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 41.4%
12
Bàn thắng
Bàn thắng: 12
0
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 0
43
Cứu thua
Cứu thua: 43