Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
TẢI APP STATIVO
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Nb I
Đang tải...
Nb I
Xoilac TV | VĐQG Hungary 23/24 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
VĐQG Hungary 23/24
VĐQG Hungary
Hungary
23/24
Hungary
23/24
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Lịch thi đấu
Vòng đấu 33
Xem thêm
17 thg 5, 2024
Mezokovesd-Zsory
1 - 1
MTK Budapest
18 thg 5, 2024
Paks
2 - 1
Kisvarda
18 thg 5, 2024
Học viện Puskas FC
4 - 1
Debrecen
18 thg 5, 2024
Videoton
0 - 0
DVTK
19 thg 5, 2024
Kecskemeti TE
2 - 1
Zalaegerszegi
19 thg 5, 2024
Ferencvaros
2 - 0
Ujpest
Tổng quan mùa giải
23/24
Trận đã đấu
198
Bàn thắng trung bình
3,1
Tỷ lệ thắng sân nhà
48,5%
Tỷ lệ hòa
19,7%
Tỷ lệ thắng sân khách
31,8%
Giới thiệu về VĐQG Hungary
Mùa giải
23/24
Vòng hiện tại
33
Các đội tham dự
12
Đội dẫn đầu bảng
Ferencvaros dẫn đầu với 74 điểm sau 33 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
19 thg 5
Ferencvaros 2:0 Ujpest
19 thg 5
Kecskemeti TE 2:1 Zalaegerszegi
18 thg 5
Videoton 0:0 DVTK
28 thg 7
100%
19 thg 5
Hungary
Bóng đá
3
VĐQG Hungary
8 thg 11, 2026
Nyiregyhaza
12:15
Gyor
8 thg 11, 2026
Debrecen
14:30
Ujpest
8 thg 11, 2026
Vasas
18:00
Ferencvaros
Cúp Magyar
10 thg 2, 2027
Kozarmisleny SE
16:00
Học viện Puskas FC
10 thg 2, 2027
Trường Quản trị Kinh doanh Châu Âu (ESMTK) Budapest
16:00
Vasas
10 thg 2, 2027
Ajka
16:00
Debrecen
Hungary HUN Wowen's Cup
13 thg 2, 2027
Học viện Puskas W
16:00
Gyor W
13 thg 2, 2027
Videoton W
16:00
Honved W
13 thg 2, 2027
Pecsi VSK W
16:00
MTK Hungaria W
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Ferencvaros
33
23
5
5
80
74
2
Paks
33
17
7
9
51
58
3
Học viện Puskas FC
33
15
10
8
60
55
4
Videoton
33
16
6
11
55
54
5
Debrecen
33
14
6
13
49
48
6
Kecskemeti TE
33
13
6
14
45
45
7
DVTK
33
12
9
12
50
45
8
MTK Budapest
33
12
8
13
43
44
9
Zalaegerszegi
33
12
7
14
54
43
10
Ujpest
33
11
4
18
45
37
Đội hình
Xem thêm
7.8
1 M. Kovacs
8.1
72 K. Kallai
7.7
2 H. Wingo
7.6
25 T. Kadar
8.3
2 C. Ramirez
9.2
77 G. Komaromi
7.8
24 S. Mezei
8.2
10 Z. Haraszti
8.4
25 Z. Nagy
7.9
18 G. Palinkas
7.8
7 Z. Stieber
7.8
1 M. Kovacs
8.1
72 K. Kallai
7.7
2 H. Wingo
7.6
25 T. Kadar
8.3
2 C. Ramirez
9.2
77 G. Komaromi
7.8
24 S. Mezei
8.2
10 Z. Haraszti
8.4
25 Z. Nagy
7.9
18 G. Palinkas
7.8
7 Z. Stieber