Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
TẢI APP STATIVO
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Challenge League
Đang tải...
Challenge League
Xoilac TV | Giải Hạng Thách Thức (Malta) 26/27 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải Hạng Thách Thức (Malta) 26/27
Giải Hạng Thách Thức
Malta
26/27
Malta
26/27
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Giới thiệu về Giải Hạng Thách Thức
Mùa giải
26/27
Vòng hiện tại
7
Các đội tham dự
16
Đội dẫn đầu bảng
Tarxien dẫn đầu với 18 điểm sau 6 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
8 thg 11
Attard 0:1 Fgura
7 thg 11
Gudja 1:2 Swieqi
7 thg 11
Victoria Hotspurs 0:1 Melita
Tổng quan mùa giải
26/27
Trận đã đấu
53
Bàn thắng trung bình
2,6
Tỷ lệ thắng sân nhà
35,9%
Tỷ lệ hòa
20,8%
Tỷ lệ thắng sân khách
43,4%
Trận tiếp theo
Xem thêm
8 thg 11, 2026
Thánh Lucia
15:30
Tarxien
Malta
Bóng đá
2
Giải Hạng Thách Thức
8 thg 11, 2026
Thánh Lucia
15:30
Tarxien
21 thg 11, 2026
Swieqi
13:00
Mgarr
21 thg 11, 2026
Naxxar
13:00
Attard
Giải hạng nhất quốc gia
8 thg 11, 2026
Sliema
16:00
Valletta
8 thg 11, 2026
Marsaxlokk
18:45
Hamrun Spartans FC
20 thg 11, 2026
Zabbar
17:00
Gzira
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Tarxien
6
6
0
0
15
18
2
Swieqi
7
5
1
1
15
16
3
Fgura
7
4
3
0
13
15
4
Melita
7
4
1
2
10
13
5
Naxxar
6
4
1
1
12
13
6
Pieta
7
4
0
3
13
12
7
Mgarr
6
3
1
2
9
10
8
Zurrieq
7
3
1
3
7
10
9
Zebbug Rangers FC
7
2
1
4
6
7
10
St. Andrews
7
2
1
4
3
7
Đội hình
Xem thêm
J
10
94 J. Borg
S
7.9
11 S. Diacono
G
8
22 G. Bugeja
L
8.3
15 L. Scicluna
7.9
10 J. Micallef
7.9
10 S. Grech
S
7.9
8 S. Buhagiar
8.6
11 A. Nakov
8
19 B. Hili
J
10
94 J. Borg
S
7.9
11 S. Diacono
G
8
22 G. Bugeja
L
8.3
15 L. Scicluna
7.9
10 J. Micallef
7.9
10 S. Grech
S
7.9
8 S. Buhagiar
8.6
11 A. Nakov
8
19 B. Hili
Cầu thủ nổi bật
26/27
Điểm: 8.2
Jurgen Borg
Zurrieq
Thủ môn
0
Bàn thắng
Bàn thắng: 0
0
Kiến tạo
Kiến tạo: 0
0
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 0
Đội hàng đầu
26/27
Điểm: 0
Thánh Lucia
Malta
57.4%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 57.4%
3
Bàn thắng
Bàn thắng: 3
0
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 0
26
Cứu thua
40
Cứu thua
Cứu thua: 40
Điểm: 7.8
Timothy Cassar Torreggiani
Melita
Hậu vệ
1
Bàn thắng
Bàn thắng: 1
0
Kiến tạo
Kiến tạo: 0
1
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 1
0
Phá bóng
Phá bóng: 0
Cứu thua: 26
Điểm: 0
Tarxien
Malta
54%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 54%
15
Bàn thắng
Bàn thắng: 15
0
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 0
12
Cứu thua
Cứu thua: 12
12 thg 9
26%
24 thg 4