Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
TẢI APP STATIVO
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Fnl
Đang tải...
Fnl
Xoilac TV | Giải hạng nhất quốc gia (Nga) 22/23 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải hạng nhất quốc gia (Nga) 22/23
Giải hạng nhất quốc gia
Nga
22/23
Nga
22/23
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Giới thiệu về Giải hạng nhất quốc gia
Mùa giải
22/23
Vòng hiện tại
34
Các đội tham dự
18
Đội dẫn đầu bảng
FC Rubin Kazan dẫn đầu với 69 điểm sau 34 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
3 thg 6
Akron Togliatti 4:0 Volgar-Astrakhan
3 thg 6
Kamaz 0:2 Neftekhimik
3 thg 6
Krasnodar 2 4:0 Shinnik Yaroslavl
Lịch thi đấu
Vòng đấu 34
Xem thêm
3 thg 6, 2023
SKA Khabarovsk
6 - 0
Arsenal Tula
3 thg 6, 2023
Ufa
1 - 2
Kuban
3 thg 6, 2023
Yenisey
0 - 0
Ulyanovsk
3 thg 6, 2023
Rodina Moscow
0 - 0
FC Rubin Kazan
3 thg 6, 2023
Dynamo Makhachkala
1 - 2
Alania Vladikavkaz
3 thg 6, 2023
Baltika
2 - 1
Veles Moscow
3 thg 6, 2023
Krasnodar 2
4 - 0
Shinnik Yaroslavl
3 thg 6, 2023
Kamaz
0 - 2
Neftekhimik
Tổng quan mùa giải
22/23
Trận đã đấu
305
Bàn thắng trung bình
2,3
Tỷ lệ thắng sân nhà
41,3%
Tỷ lệ hòa
31,2%
Tỷ lệ thắng sân khách
27,5%
16 thg 7
100%
3 thg 6
Nga
Bóng đá
3
Giải hạng nhất quốc gia
8 thg 11, 2026
S. Kostroma
17:00
Pari NN
9 thg 11, 2026
Veles Moscow
16:30
Kamaz
13 thg 11, 2026
Chelyabinsk
23:00
Veles Moscow
FNL 2 - Bảng B - Vòng chung kết 4 đội
8 thg 11, 2026
Spartak Tambov
15:00
Câu lạc bộ bóng đá Sevastopol
Bóng đá nữ Ngoại hạng Nga
14 thg 11, 2026
Spartak Moscow W
10:00
CSKA Moscow W
14 thg 11, 2026
Lokomotiv Moscow W
10:00
FK Rostov W
14 thg 11, 2026
FK Yenisey W
10:00
Zenit W
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
FC Rubin Kazan
34
19
12
3
53
69
2
Baltika
34
18
13
3
56
67
3
Alania Vladikavkaz
34
17
11
6
56
62
4
Yenisey
34
13
15
6
43
54
5
Rodina Moscow
34
13
11
10
42
50
6
Neftekhimik
34
12
11
11
34
47
7
Shinnik Yaroslavl
34
13
7
14
36
46
8
Dynamo Makhachkala
34
12
0
0
25
46
9
Akron Togliatti
34
10
16
8
38
46
10
SKA Khabarovsk
34
11
11
12
50
44