Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
TẢI APP STATIVO
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Fnl
Đang tải...
Fnl
Xoilac TV | Giải hạng nhất quốc gia (Nga) 23/24 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải hạng nhất quốc gia (Nga) 23/24
Giải hạng nhất quốc gia
Nga
23/24
Nga
23/24
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Nga
Bóng đá
3
Giải hạng nhất quốc gia
8 thg 11, 2026
S. Kostroma
17:00
Pari NN
9 thg 11, 2026
Veles Moscow
16:30
Kamaz
13 thg 11, 2026
Chelyabinsk
23:00
Veles Moscow
Bóng đá nữ Ngoại hạng Nga
14 thg 11, 2026
Spartak Moscow W
10:00
CSKA Moscow W
14 thg 11, 2026
Lokomotiv Moscow W
10:00
FK Rostov W
14 thg 11, 2026
FK Yenisey W
10:00
Zenit W
Cúp quốc gia Nga
24 thg 11, 2026
Akron Togliatti
14:00
CSKA Moskva
24 thg 11, 2026
FK Zenit St. Petersburg
16:30
Cánh Sovetov
25 thg 11, 2026
Akhmat Grozny
15:00
FC Krasnodar
Tổng quan mùa giải
23/24
Trận đã đấu
306
Bàn thắng trung bình
2,2
Tỷ lệ thắng sân nhà
43,8%
Tỷ lệ hòa
28,8%
Tỷ lệ thắng sân khách
27,5%
Lịch thi đấu
Vòng đấu 34
Xem thêm
25 thg 5, 2024
Yenisey
2 - 0
Tyumen
25 thg 5, 2024
Khimki
2 - 1
Chernomorets Novorossijsk
25 thg 5, 2024
Rodina Moscow
3 - 0
Neftekhimik
25 thg 5, 2024
Shinnik Yaroslavl
1 - 0
Arsenal Tula
25 thg 5, 2024
Akron Togliatti
2 - 1
SKA Khabarovsk
25 thg 5, 2024
Kamaz
1 - 2
Saratov
25 thg 5, 2024
Volgar-Astrakhan
2 - 0
Kuban
25 thg 5, 2024
Leningradets
2 - 3
Torpedo Moscow
Giới thiệu về Giải hạng nhất quốc gia
Mùa giải
23/24
Vòng hiện tại
34
Các đội tham dự
18
Đội dẫn đầu bảng
Khimki dẫn đầu với 66 điểm sau 34 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
25 thg 5
Alania Vladikavkaz 2:0 Dynamo Makhachkala
25 thg 5
Leningradets 2:3 Torpedo Moscow
25 thg 5
Volgar-Astrakhan 2:0 Kuban
15 thg 7
100%
25 thg 5
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Khimki
34
20
6
8
56
66
2
Dynamo Makhachkala
34
18
7
9
37
61
3
Akron Togliatti
34
17
8
9
48
59
4
Arsenal Tula
34
13
16
5
39
55
5
Rodina Moscow
34
15
10
9
53
55
6
Yenisey
34
15
6
13
55
51
7
Shinnik Yaroslavl
34
14
9
11
39
51
8
Alania Vladikavkaz
34
12
13
9
42
49
9
Tyumen
34
13
9
12
36
48
10
Torpedo Moscow
34
12
11
11
33
47